TanroDictionary Sổ từ

denaturing

/dɪˈnætʃəɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của denature.động từ

Ví dụ

  1. The heat is denaturing the protein.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép