TanroDictionary Sổ từ

dengue

/ˈdɛŋɡi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh đăngngơ.danh từ

Ví dụ

  1. She missed class because of dengue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép