TanroDictionary Sổ từ

denoting

/dɪnˈəʊtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của denote.động từ

Ví dụ

  1. The sign is denoting the exit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép