TanroDictionary Sổ từ

dented

/dˈɛntɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dentđộng từ

Ví dụ

  1. The bike fender dented in the fall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép