Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dent.động từ
Ví dụ
-
He is denting the can with his thumb.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dˈɛntɪŋ/
He is denting the can with his thumb.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép