Nghĩa tiếng Việt
- Nghề chữa răng, khoa răng, nha khoa.danh từ
Tiếng Nhật
- 歯科しかnha khoa
Ví dụ
-
She is studying dentistry at college now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdentɪstri/
She is studying dentistry at college now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép