TanroDictionary Sổ từ

denuding

/dɪˈnudɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của denude.động từ

Ví dụ

  1. They are denuding the hill of trees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép