TanroDictionary Sổ từ

deodorising

/diːˈəʊdərˌaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deodorise.động từ

Ví dụ

  1. She was deodorising the room after cooking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép