TanroDictionary Sổ từ

deodorizing

/ˌdiːəˈdɔːrəsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deodorize.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are deodorizing the gym after practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép