Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deodorize.động từ
Tiếng Nhật
- 脱臭だっしゅうsự khử mùi
Ví dụ
-
They are deodorizing the gym after practice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép