Nghĩa tiếng Việt cửa hàng bách hoádanh từ Tiếng Nhật 百貨店ひゃっかてんcửa hàng bách hoá デパート(viết tắt) cửa hàng bách hóa Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép