TanroDictionary Sổ từ

deplaning

/dɪˈplænɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deplane.động từ

Ví dụ

  1. Please deplaning the note for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép