Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deplane.động từ
Ví dụ
-
Please deplaning the note for me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈplænɪŋ/
Please deplaning the note for me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép