TanroDictionary Sổ từ

deplenish

/dɪˈplenɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đổ ra hết, dốc sạch, trút hết ra; dọn sạch đi.động từ

Ví dụ

  1. Please deplenish the tray before cleaning it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép