Nghĩa tiếng Việt
- Đổ ra hết, dốc sạch, trút hết ra; dọn sạch đi.động từ
Ví dụ
-
Please deplenish the tray before cleaning it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈplenɪʃ/
Please deplenish the tray before cleaning it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép