TanroDictionary Sổ từ

deplorable

/dɪˈplɔːrəbl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng thương.tính từ
  2. Đáng trách, tồi, xấu.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The broken chair was in deplorable condition.

  2. His behavior was deplorable and rude.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép