TanroDictionary Sổ từ

deploring

/dɪplˈɔːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deplore.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is deploring the waste of food.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép