TanroDictionary Sổ từ

depraving

/dɪprˈeɪvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deprave.động từ

Ví dụ

  1. She was depraving the clean image of the brand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép