TanroDictionary Sổ từ

depriving

/dɪprˈaɪvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deprive.động từ

Ví dụ

  1. They were depriving the plant of sunlight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép