TanroDictionary Sổ từ

derailing

/dɪrˈeɪlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của derail.động từ

Ví dụ

  1. The mistake is derailing our plans.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép