Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của derail.động từ
Ví dụ
-
The mistake is derailing our plans.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪrˈeɪlɪŋ/
The mistake is derailing our plans.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép