Nghĩa tiếng Việt
- Sự trật bánh (xe lửa... ).danh từ
Tiếng Nhật
- 脱線だっせんtrật đường ray
Ví dụ
-
The derailment delayed all morning trains.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈreɪlmənt/
The derailment delayed all morning trains.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép