TanroDictionary Sổ từ

derailment

/dɪˈreɪlmənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trật bánh (xe lửa... ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The derailment delayed all morning trains.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép