TanroDictionary Sổ từ

deranging

/ˈderəŋɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của derange.động từ

Ví dụ

  1. Loud noise is deranging the tired workers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép