Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh da.danh từ
Tiếng Nhật
- 皮膚病ひふびょうbệnh ngoài da
Ví dụ
-
The doctor treated his dermatosis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdɜːməˈtoʊsəs/
The doctor treated his dermatosis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép