TanroDictionary Sổ từ

dervish

/ˈdɜːvɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thầy tu đạo Hồi.danh từ

Ví dụ

  1. The dervish moved in a slow circle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép