TanroDictionary Sổ từ

descaling

/ˈdeskəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của descale.động từ

Ví dụ

  1. He is descaling the kettle this morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép