TanroDictionary Sổ từ

descendible

/dɪˈsendəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể truyền từ đời này sang đời khác (của cải, chức tước... ).tính từ

Ví dụ

  1. This property is descendible to the next owner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép