TanroDictionary Sổ từ

describing

/dɪskrˈaɪbɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của describe.động từ

Ví dụ

  1. She is describing the room in detail.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép