Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của descry.động từ
Ví dụ
-
He was descrying a shape in the mist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈskraɪɪŋ/
He was descrying a shape in the mist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép