TanroDictionary Sổ từ

desecrating

/dˈɛsɪkrˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của desecrate.động từ

Ví dụ

  1. He is desecrating the old memorial.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép