TanroDictionary Sổ từ

deselecting

/ˌdiːsɪˈlektɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deselect.động từ

Ví dụ

  1. She is deselecting a few wrong options.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép