TanroDictionary Sổ từ

desolating

/ˈdeslətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của desolate.động từ

Ví dụ

  1. He is desolating the empty field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép