TanroDictionary Sổ từ

despicably

/dɪspˈɪkəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng khinh, đáng chê.D

Ví dụ

  1. That was a despicabli rude remark.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép