TanroDictionary Sổ từ

despoiling

/dɪspˈɔɪlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của despoil.động từ

Ví dụ

  1. They are despoiling the old forest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép