TanroDictionary Sổ từ

despondently

/dəntli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nản lòng, thất vọng, chán nản.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. I read the note despondently.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép