TanroDictionary Sổ từ

desquamate

/ˈdɛskwəˌmeɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bóc vảy; tróc vảy.động từ

Ví dụ

  1. After the rash, his skin began to desquamate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép