TanroDictionary Sổ từ

destabilizing

/dɪˈsteɪbəˌlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của destabilize.động từ

Ví dụ

  1. The sudden change was destabilizing the group.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép