TanroDictionary Sổ từ

detaching

/dɪtˈætʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của detach.động từ

Ví dụ

  1. He learned to detaching the tool.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép