TanroDictionary Sổ từ

detainning

/dɪtˈeɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của detain.động từ

Ví dụ

  1. They were detaining the traveler for questions.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép