Nghĩa tiếng Việt
- Sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở.danh từ
- Sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí.danh từ
Tiếng Nhật
- 抑止よくしsự ngăn chặn, răn đe
Ví dụ
-
The fence serves as deterrence against theft.
-
The hard exam was a deterrence to cheating.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép