TanroDictionary Sổ từ

dethroning

/ˈdeθrənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dethrone.động từ

Ví dụ

  1. He is dethroning old habits one by one.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép