Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dethrone.động từ
Ví dụ
-
He is dethroning old habits one by one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdeθrənɪŋ/
He is dethroning old habits one by one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép