TanroDictionary Sổ từ

detoxifying

/diːtˈɒksɪfˌaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của detoxify.động từ

Ví dụ

  1. She is detoxifying the juice before serving it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép