TanroDictionary Sổ từ

detracting

/dɪtrˈæktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của detract.động từ

Ví dụ

  1. They detracting the data carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép