TanroDictionary Sổ từ

detrital

/diˈtraɪtəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) vật vụn; (thuộc) mảnh vụn.tính từ

Ví dụ

  1. The detrital rocks covered the riverbed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép