TanroDictionary Sổ từ

deutschmark

/ˈdɔɪtʃmɑːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng Mác của Đức, Đức mã.danh từ

Ví dụ

  1. The old deutschmark is now part of history.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép