TanroDictionary Sổ từ

devastative

/dɪˈvæstətɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàn phá; phá phách; phá hủy.tính từ

Ví dụ

  1. The storm was devastative to the garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép