Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của developmentdanh từ
Tiếng Nhật
- 動静どうせいtình hình, động tĩnh, diễn biến
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép