Nghĩa tiếng Việt
- Bộ sửa lệch.danh từ
Ví dụ
-
The deviation compensator played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdiviˈeɪʃən ˈkɑːmpənˌseɪtɜː/
The deviation compensator played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép