TanroDictionary Sổ từ

device driver

/dɪˈvɑɪs ˈdrɑɪvɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chương trình điều khiển thiết bị.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the device driver yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép