Nghĩa tiếng Việt
- Chương trình điều khiển thiết bị.danh từ
Ví dụ
-
She saw the device driver yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈvɑɪs ˈdrɑɪvɜː/
She saw the device driver yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép