TanroDictionary Sổ từ

devilish

/ˈdevəlɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ma tà, gian tà, quỷ quái; ác hiểm, hiểm độc, độc ác.tính từ

Ví dụ

  1. That devilish trick fooled everyone in the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép