Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của devitalize.động từ
Ví dụ
-
Long workdays are devitalizing the staff.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈvaɪtələsɪŋ/
Long workdays are devitalizing the staff.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép