TanroDictionary Sổ từ

devolving

/dɪvˈɒlvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của devolve.động từ

Ví dụ

  1. They were devolving tasks to local teams.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép