TanroDictionary Sổ từ

devouringly

/dɪˈvɑʊərinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hau háu, ngấu nghiến, phàm, tham lam.D

Ví dụ

  1. He ate devouringli, leaving nothing on the plate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép