TanroDictionary Sổ từ

dewdrop

/ˈdjuːdrɒp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giọt sương, hạt sương.danh từ

Ví dụ

  1. A dewdrop shone on the leaf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép